Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 照例

照例

zhào lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • như thường lệ
  • theo lệ thường

Định nghĩa

按照惯例或常例。

Theo thông lệ hoặc theo thường lệ.

Cách dùng

用作副词,表示按照一贯的做法或习惯行事。多用于书面语或正式场合。

Dùng như trạng từ, chỉ việc hành động theo cách làm quen thuộc hoặc theo thói quen. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 照例每天早上六点起床。 (Anh ấy như thường lệ mỗi sáng sáu giờ dậy.)
  • 2 会议照例在星期一举行。 (Cuộc họp như thường lệ được tổ chức vào thứ Hai.)
  • 3 照例给父母打电话报平安。 (Cô ấy như thường lệ gọi điện cho bố mẹ để báo bình an.)
  • 4 照例,我们先检查一下大家的作业。 (Như thường lệ, chúng ta kiểm tra bài tập của mọi người trước.)
  • 5 过年时,全家人照例聚在一起吃团圆饭。 (Vào dịp Tết, cả gia đình như thường lệ quây quần ăn bữa cơm đoàn viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản