Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 照办

照办

zhào bàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm theo chỉ thị
  • thực hiện theo

Định nghĩa

按照指示或要求去办。

Làm theo chỉ thị hoặc yêu cầu.

Cách dùng

通常用于回应上级、长辈或他人的指示,表示会照对方说的去做。语气比较正式、庄重。

Thường dùng để đáp lại chỉ thị của cấp trên, người lớn hoặc người khác, thể hiện sẽ làm theo lời dặn. Ngữ khí khá trang trọng.

Ví dụ

  • 1 您放心,我一定照办。 (Ông yên tâm, tôi nhất định sẽ làm theo.)
  • 2 领导交代的事情,我们都会照办。 (Những việc lãnh đạo dặn dò, chúng tôi đều sẽ thực hiện theo.)
  • 3 既然你这么说,我就照办。 (Vì anh đã nói vậy, tôi sẽ làm theo.)
  • 4 这件事就照办吧,不用再讨论了。 (Việc này cứ làm theo đi, không cần bàn lại nữa.)
  • 5 他听了主人的吩咐,立刻照办。 (Anh ta nghe lời dặn của chủ nhân, lập tức làm theo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản