照常
zhào cháng
Nghĩa
- như thường lệ
- vẫn như mọi khi
Định nghĩa
按照通常的情况或常规进行。
Theo tình huống thông thường hoặc quy trình thường lệ.
Cách dùng
用作状语,表示行为动作与平时一样,不因特殊情况而改变。
Được dùng như trạng ngữ, biểu thị hành động vẫn như bình thường, không thay đổi vì trường hợp đặc biệt.
Ví dụ
- 1 尽管下雨,运动会照常举行。 (Dù trời mưa, hội thao vẫn diễn ra như thường lệ.)
- 2 他生病了,但照常上班。 (Anh ấy bị bệnh nhưng vẫn đi làm như thường.)
- 3 春节过后,商店照常营业。 (Sau Tết, các cửa hàng vẫn mở cửa như thường.)
- 4 她照常每天早起锻炼。 (Cô ấy vẫn dậy sớm tập thể dục mỗi ngày như thường lệ.)
- 5 考试期间,食堂照常供应饭菜。 (Trong thời gian thi cử, nhà ăn vẫn phục vụ cơm canh như thường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản