照明
zhào míng
Nghĩa
- chiếu sáng
- đèn chiếu sáng
Định nghĩa
利用灯光等光源使环境明亮。
Việc sử dụng đèn hoặc nguồn sáng để làm cho môi trường trở nên sáng sủa.
Cách dùng
常作名词使用,也可作动词,表示用灯光照亮某处。多用于描述灯光系统、亮度或照明效果。
Thường được dùng như danh từ, cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là dùng ánh sáng chiếu sáng một nơi nào đó. Thường dùng để mô tả hệ thống đèn, độ sáng hoặc hiệu quả chiếu sáng.
Ví dụ
- 1 这个房间的照明很好。 (Căn phòng này có ánh sáng rất tốt.)
- 2 我们需要安装新的照明设备。 (Chúng tôi cần lắp đặt thiết bị chiếu sáng mới.)
- 3 舞台照明让表演更加精彩。 (Ánh sáng sân khấu làm cho buổi biểu diễn thêm phần hấp dẫn.)
- 4 紧急照明在停电时自动启动。 (Đèn chiếu sáng khẩn cấp tự động bật khi mất điện.)
- 5 照明设计是室内装修的重要部分。 (Thiết kế chiếu sáng là một phần quan trọng của trang trí nội thất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản