照片
zhào piàn
Nghĩa
- bức ảnh
- tấm hình
Định nghĩa
照片是指通过照相设备(如相机、手机)拍摄后,经过冲洗或数字处理而得到的静止图像。通常用于记录人物、风景、事件等。
照片 là hình ảnh tĩnh được chụp bằng thiết bị chụp ảnh (như máy ảnh, điện thoại), sau đó được rửa phim hoặc xử lý kỹ thuật số. Thường dùng để ghi lại con người, phong cảnh, sự kiện, v.v.
Cách dùng
照片是一个名词,常与“拍”、“洗”、“看”、“保存”等动词搭配。可用于表示一个人的照片、风景照、合影等。在口语中也可说“相片”。注意不要与“图片”(泛指图像)混淆,照片特指通过拍摄得到的。
"照片" là danh từ, thường kết hợp với các động từ như "chụp", "rửa", "xem", "lưu trữ". Có thể dùng để chỉ ảnh của một người, ảnh phong cảnh, ảnh chụp chung, v.v. Trong khẩu ngữ còn có thể nói là "相片". Lưu ý không nhầm lẫn với "图片" (hình ảnh nói chung) - 照片 đặc biệt chỉ hình ảnh được chụp bằng máy.
Ví dụ
- 1 这张照片是我去年在河内拍的。 (Bức ảnh này tôi chụp ở Hà Nội năm ngoái.)
- 2 请把这张照片发到我的邮箱。 (Làm ơn gửi bức ảnh này vào email của tôi.)
- 3 我们全家在春节期间照了一张合影照片。 (Cả gia đình tôi chụp một tấm ảnh chung dịp Tết.)
- 4 这张照片太模糊了,看不清人脸。 (Bức ảnh này mờ quá, không nhìn rõ khuôn mặt.)
- 5 我喜欢用手机拍照片,然后上传到网上。 (Tôi thích chụp ảnh bằng điện thoại rồi tải lên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.