照相
zhào xiàng
Nghĩa
- chụp ảnh
Định nghĩa
指用照相机拍摄人或事物的影像。
Chỉ việc dùng máy ảnh để ghi lại hình ảnh của người hoặc sự vật.
Cách dùng
这个动词常用于表示拍照的动作。可以单独使用,也可以带宾语,如'照相'或'照相片'。在口语中常说'拍照'。
Động từ này thường dùng để chỉ hành động chụp ảnh. Có thể dùng độc lập hoặc kèm tân ngữ, như '照相' hoặc '照相片'. Trong khẩu ngữ thường nói '拍照'.
Ví dụ
- 1 我们明天去公园照相。 (Ngày mai chúng tôi đi công viên chụp ảnh.)
- 2 请帮我照张相。 (Xin hãy giúp tôi chụp một tấm ảnh.)
- 3 他喜欢给风景照相。 (Anh ấy thích chụp ảnh phong cảnh.)
- 4 照相的时候要微笑。 (Khi chụp ảnh hãy mỉm cười.)
- 5 这里不允许照相。 (Ở đây không cho phép chụp ảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản