照顾
zhào gu
Nghĩa
- chăm sóc
- trông nom
Định nghĩa
关心照料,特别关注并给予帮助;也指考虑、顾及。
Quan tâm chăm sóc, đặc biệt chú ý và giúp đỡ; cũng chỉ việc xem xét, lưu ý đến.
Cách dùng
用于表示对人或事物的关心和照料,常用于日常交流。可以指照顾病人、老人、孩子,也可以指考虑对方的感受或情况,还常用于商业场合表示惠顾。
Dùng để biểu thị sự quan tâm và chăm sóc đối với người hoặc sự vật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể chỉ việc chăm sóc bệnh nhân, người già, trẻ em, cũng có thể chỉ việc xem xét cảm nhận hoặc tình huống của đối phương, và thường dùng trong hoàn cảnh thương mại để biểu thị sự ủng hộ (mua hàng).
Ví dụ
- 1 妈妈生病了,我每天照顾她。(Mẹ bị bệnh, tôi hàng ngày chăm sóc bà.)
- 2 请照顾一下我的行李。(Xin trông giúp hành lý của tôi.)
- 3 他做事情总是照顾别人的感受。(Anh ấy làm việc luôn quan tâm đến cảm nhận của người khác.)
- 4 欢迎下次再来照顾我们的生意。(Hoan nghênh lần sau lại đến ủng hộ việc buôn bán của chúng tôi.)
- 5 在旅行中,大家要互相照顾。(Trong chuyến du lịch, mọi người nên chăm sóc lẫn nhau.)
- 6 这个问题需要照顾到各方面的利益。(Vấn đề này cần xem xét đến lợi ích của các mặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản