Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 煮

煮

zhǔ

HSK 5

Nghĩa

  • nấu
  • luộc

Định nghĩa

把食物放在有水的锅里,用火加热直到食物变熟。

Cho thực phẩm vào nồi có nước, dùng lửa đun nóng cho đến khi chín.

Cách dùng

“煮”通常用于表示用水加热烹饪食物,后接食物名称,如煮饭、煮面、煮鸡蛋。

“煮” thường dùng để chỉ việc nấu chín thực phẩm bằng nước, theo sau là tên món ăn, như nấu cơm, luộc mì, luộc trứng.

Ví dụ

  • 1 妈妈正在煮汤。 (Mẹ đang nấu canh.)
  • 2 我喜欢吃煮鸡蛋。 (Tôi thích ăn trứng luộc.)
  • 3 请把面条煮三分钟。 (Hãy luộc mì ba phút.)
  • 4 水煮鱼是四川名菜。 (Cá luộc nước là món ăn nổi tiếng của Tứ Xuyên.)
  • 5 牛肉需要煮很久才能烂。 (Thịt bò cần nấu lâu mới mềm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome