Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 煲

煲

bāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nồi hầm
  • hầm

Định nghĩa

煲是一种较深的锅,通常用陶土制成,也指用这种锅慢煮食物,或长时间进行某种活动(如打电话)。

煲 là một loại nồi sâu, thường làm bằng đất nung, cũng chỉ việc hầm nấu thức ăn chậm bằng loại nồi này, hoặc duy trì một hoạt động nào đó trong thời gian dài (như nói chuyện điện thoại).

Cách dùng

煲常作名词指锅具,如砂煲;也可作动词,表示用慢火煮,如煲汤、煲粥;口语中常说“煲电话粥”表示长时间打电话。

煲 thường là danh từ chỉ nồi, như nồi đất; cũng có thể là động từ, chỉ việc nấu bằng lửa nhỏ, như hầm canh, nấu cháo; trong khẩu ngữ thường nói "煲电话粥" để chỉ việc nói chuyện điện thoại lâu.

Ví dụ

  • 1 我用砂煲煲了一锅汤。 (Tôi đã hầm một nồi canh bằng nồi đất.)
  • 2 妈妈最喜欢煲汤给全家人喝。 (Mẹ tôi thích nhất là hầm canh cho cả nhà uống.)
  • 3 广东人喜欢煲仔饭。 (Người Quảng Đông thích cơm nồi đất.)
  • 4 别煲电话粥了,快睡觉吧! (Đừng tán chuyện điện thoại nữa, mau đi ngủ đi!)
  • 5 这个煲很小,只够两个人吃。 (Cái nồi này nhỏ, chỉ đủ cho hai người ăn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome