Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 煽动

煽动

shān dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • kích động
  • xúi giục

Định nghĩa

鼓动别人去做坏事或产生不良情绪,通常带有负面意义。

Khích động, xúi giục người khác làm điều xấu hoặc gây ra cảm xúc tiêu cực, thường mang nghĩa tiêu cực.

Cách dùng

通常用作动词,后接宾语,表示“鼓动、怂恿”某人做某事。常带贬义,用于指煽动叛乱、情绪等。

Thường dùng như động từ, theo sau là tân ngữ, biểu thị việc khích động, xúi giục ai đó làm việc gì. Thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ việc kích động nổi loạn, cảm xúc, v.v.

Ví dụ

  • 1 他到处煽动群众闹事。 (Anh ta khắp nơi kích động quần chúng gây rối.)
  • 2 这些谣言煽动了人们的恐惧情绪。 (Những tin đồn này đã khích động nỗi sợ hãi của mọi người.)
  • 3 政府谴责有人试图煽动分裂。 (Chính phủ lên án những kẻ cố gắng kích động chia rẽ.)
  • 4 别受他的煽动,冷静想一想。 (Đừng bị anh ta xúi giục, hãy bình tĩnh suy nghĩ.)
  • 5 他在网上煽动暴力行为,被警方逮捕了。 (Anh ta kích động hành vi bạo lực trên mạng, đã bị cảnh sát bắt.)
  • 6 反动分子煽动不明真相的群众。 (Các phần tử phản động kích động những người không rõ sự thật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản