Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熄火

熄火

xī huǒ

HSK 7–9

Nghĩa

  • tắt lửa
  • chết máy

Định nghĩa

指发动机停止运转,或火焰、灯光等熄灭。也比喻事情停止或中断。

Chỉ động cơ ngừng hoạt động, hoặc lửa, đèn... tắt. Cũng dùng để ví việc gì đó dừng lại hoặc gián đoạn.

Cách dùng

多用于口语,指汽车、摩托车等发动机因故障或操作不当而停止运转,也指火、灯等熄灭。引申为活动、事情等停止。

Dùng nhiều trong khẩu ngữ, chỉ động cơ ô tô, xe máy... ngừng hoạt động do trục trặc hoặc thao tác không đúng, cũng chỉ lửa, đèn tắt. Nghĩa mở rộng là hoạt động, sự việc dừng lại.

Ví dụ

  • 1 车子在路上熄火了,我只好打电话叫拖车。 (Xe chết máy giữa đường, tôi đành gọi xe kéo.)
  • 2 风太大了,蜡烛一下子就被吹熄火了。 (Gió quá lớn, ngọn nến bị thổi tắt ngay lập tức.)
  • 3 他刚学会开车,经常在红灯时熄火。 (Anh ấy mới học lái xe, thường bị chết máy khi đèn đỏ.)
  • 4 谈判因为双方意见不合而熄火了。 (Cuộc đàm phán đã ngừng lại vì hai bên bất đồng ý kiến.)
  • 5 火炉熄火了,屋里变得很冷。 (Bếp lửa tắt rồi, trong nhà trở nên rất lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome