Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熄灭

熄灭

xī miè

HSK 7–9

Nghĩa

  • tắt
  • dập tắt

Định nghĩa

指火、灯光等停止燃烧或发光;也比喻希望、热情等消失。

Chỉ lửa, đèn... ngừng cháy hoặc phát sáng; cũng ví von hy vọng, nhiệt tình... biến mất.

Cách dùng

常用于火、灯光等具体事物,也用于抽象事物如希望、热情、生命等。主语可以是火、灯、光,也可以是希望等。

Thường dùng cho sự vật cụ thể như lửa, đèn, ánh sáng; cũng dùng cho sự vật trừu tượng như hy vọng, nhiệt tình, sinh mệnh. Chủ ngữ có thể là lửa, đèn, ánh sáng, hoặc hy vọng, v.v.

Ví dụ

  • 1 大火终于熄灭了。 (Đám cháy lớn cuối cùng đã được dập tắt.)
  • 2 灯突然熄灭了,房间里一片漆黑。 (Đèn đột nhiên tắt, trong phòng tối om.)
  • 3 心中的希望之火不能熄灭。 (Ngọn lửa hy vọng trong lòng không thể tắt.)
  • 4 他熄灭了烟头,继续工作。 (Anh ấy dập tắt điếu thuốc, tiếp tục làm việc.)
  • 5 随着夕阳西下,最后一丝光亮也熄灭了。 (Khi mặt trời lặn, tia sáng cuối cùng cũng tắt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome