Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熏

熏

xūn

HSK 7–9

Nghĩa

  • xông khói
  • hun khói

Định nghĩa

熏 (xūn) 的基本意思是烟气接触物体,使物体变色或沾上气味;引申为通过教育、环境影响使人逐渐改变。

Nghĩa cơ bản là khói hoặc hơi tiếp xúc với vật thể, làm vật thể đổi màu hoặc nhiễm mùi; nghĩa mở rộng là làm con người dần thay đổi thông qua giáo dục, môi trường.

Cách dùng

熏用作动词,常带宾语,表示用烟或气体处理某物,比如熏肉、熏鱼;也可以表示气味刺激感官,如“熏人”;在抽象意义上,常出现在“熏陶”等词语中,表示潜移默化的影响。

"熏" được dùng như động từ, thường có tân ngữ, chỉ việc dùng khói hoặc hơi để xử lý vật gì đó, như hun thịt, hun cá; cũng có thể chỉ mùi kích thích giác quan, như "hôi xông vào mũi"; trong nghĩa trừu tượng, thường xuất hiện trong từ "熏陶" (hun đúc) để chỉ sự ảnh hưởng thấm dần.

Ví dụ

  • 1 他用烟熏蚊子。 (Anh ấy dùng khói để hun muỗi.)
  • 2 妈妈在厨房里熏鱼。 (Mẹ đang hun cá trong bếp.)
  • 3 这股烟熏得我睁不开眼。 (Khói này làm tôi cay mắt không mở ra được.)
  • 4 他从小受到艺术的熏陶。 (Anh ấy được thấm nhuần nghệ thuật từ nhỏ.)
  • 5 臭气熏天,让人难以忍受。 (Hôi thối bốc lên trời, khó mà chịu nổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome