熙熙攘攘
xī xī rǎng rǎng
Nghĩa
- tấp nập
- nhộn nhịp
Định nghĩa
形容人来人往,非常热闹拥挤的样子。
Miêu tả cảnh người qua lại đông đúc, nhộn nhịp và chật chội.
Cách dùng
这个成语常用来形容集市、街道、车站等公共场所人多热闹的场景。它由“熙熙”和“攘攘”两个重叠词组成,强调人多嘈杂的气氛。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả cảnh đông đúc, nhộn nhịp ở những nơi công cộng như chợ, đường phố, bến xe... Nó được tạo thành từ hai từ lặp "熙熙" và "攘攘", nhấn mạnh bầu không khí ồn ào đông người.
Ví dụ
- 1 大街上熙熙攘攘,人山人海。(Trên phố đông đúc nhộn nhịp, người đông như kiến.)
- 2 市场里熙熙攘攘,叫卖声不断。(Trong chợ nhộn nhịp, tiếng rao hàng không ngớt.)
- 3 节假日的时候,火车站总是熙熙攘攘的。(Vào những ngày lễ, nhà ga lúc nào cũng đông đúc nhộn nhịp.)
- 4 他们走在熙熙攘攘的人群中,感觉很热闹。(Họ đi giữa dòng người tấp nập, cảm thấy rất náo nhiệt.)
- 5 虽然街道熙熙攘攘,但我仍然觉得孤独。(Dù đường phố nhộn nhịp, tôi vẫn cảm thấy cô đơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.