熟
shú
Nghĩa
- chín
- quen thuộc
- thành thạo
Định nghĩa
多义词。指食物等达到可食用的状态;果实等成熟;也指认识、了解某人或某事物;还指技术、技巧熟练;也可表示程度深。
Từ đa nghĩa. Chỉ trạng thái thức ăn đã chín có thể ăn; hoa quả đã chín; cũng chỉ sự quen biết, hiểu biết về người hoặc sự vật; còn chỉ kỹ năng, kỹ thuật thành thạo; cũng có thể biểu thị mức độ sâu sắc.
Cách dùng
常用作形容词或动词,根据语境不同含义各异。在口语和书面语中均很常见。
Thường dùng như tính từ hoặc động từ, nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 饭已经熟了,可以吃了。 (Cơm đã chín rồi, có thể ăn được.)
- 2 这些苹果都熟了,很甜。 (Những quả táo này đều chín rồi, rất ngọt.)
- 3 我和他是老朋友了,我们很熟。 (Tôi và anh ấy là bạn cũ, chúng tôi rất quen thuộc.)
- 4 多练习,熟能生巧。 (Luyện tập nhiều, thành thạo sẽ sinh khéo léo.)
- 5 她睡得很熟,没有听到声音。 (Cô ấy ngủ rất say, không nghe thấy tiếng động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.