Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熟人

熟人

shú rén

HSK 5

Nghĩa

  • người quen

Định nghĩa

熟人指认识的人,通常指有一定交情但并不十分亲密的人。

Người quen là người mà bạn biết, thường là người có quan hệ quen biết nhất định nhưng không thân thiết lắm.

Cách dùng

常用于口语,指彼此认识、熟悉的人。可以指朋友、同事、邻居、同乡等,但不如“朋友”或“知己”那样亲密。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ người mà hai bên quen biết và biết mặt nhau. Có thể chỉ bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm, người cùng quê, v.v., nhưng không thân thiết như 'bạn bè' hay 'tri kỷ'.

Ví dụ

  • 1 他是我的熟人。 (Anh ấy là người quen của tôi.)
  • 2 我有熟人在这家公司工作。 (Tôi có người quen làm việc tại công ty này.)
  • 3 这件事我找个熟人帮忙。 (Việc này tôi nhờ người quen giúp đỡ.)
  • 4 在街上遇到了一个熟人。 (Trên phố tôi gặp một người quen.)
  • 5 熟人好办事。 (Có người quen thì dễ làm việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome