Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熟悉

熟悉

shú xī

HSK 4

Nghĩa

  • quen thuộc
  • hiểu rõ

Định nghĩa

指对某事物或人了解得很清楚,不陌生。

Chỉ việc hiểu biết rõ ràng về một sự vật hoặc con người, không cảm thấy xa lạ.

Cách dùng

常用作动词,后面接宾语,表示对某人、某地、某事等有深入了解;也可作形容词,表示熟悉的。

Thường dùng như động từ, sau nó có tân ngữ, biểu thị sự hiểu biết sâu sắc về ai đó, nơi nào đó, việc gì đó; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị sự quen thuộc.

Ví dụ

  • 1 我很熟悉这个城市。 (Tôi rất quen thuộc với thành phố này.)
  • 2 熟悉各种电脑软件。 (Anh ấy rất rành về các phần mềm máy tính.)
  • 3 这首歌的旋律听起来很熟悉。 (Giai điệu của bài hát này nghe rất quen.)
  • 4 你需要先熟悉一下这里的环境。 (Bạn cần làm quen với môi trường ở đây trước.)
  • 5 我们熟悉彼此已经很多年了。 (Chúng tôi quen biết nhau đã nhiều năm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản