熟悉
shú xī
Nghĩa
- quen thuộc
- hiểu rõ
Định nghĩa
指对某事物或人了解得很清楚,不陌生。
Chỉ việc hiểu biết rõ ràng về một sự vật hoặc con người, không cảm thấy xa lạ.
Cách dùng
常用作动词,后面接宾语,表示对某人、某地、某事等有深入了解;也可作形容词,表示熟悉的。
Thường dùng như động từ, sau nó có tân ngữ, biểu thị sự hiểu biết sâu sắc về ai đó, nơi nào đó, việc gì đó; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị sự quen thuộc.
Ví dụ
- 1 我很熟悉这个城市。 (Tôi rất quen thuộc với thành phố này.)
- 2 他熟悉各种电脑软件。 (Anh ấy rất rành về các phần mềm máy tính.)
- 3 这首歌的旋律听起来很熟悉。 (Giai điệu của bài hát này nghe rất quen.)
- 4 你需要先熟悉一下这里的环境。 (Bạn cần làm quen với môi trường ở đây trước.)
- 5 我们熟悉彼此已经很多年了。 (Chúng tôi quen biết nhau đã nhiều năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản