Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熬

熬

áo

HSK 7–9

Nghĩa

  • chịu đựng
  • ninh
  • hầm

Định nghĩa

长时间加热煮制食物;忍受艰苦;熬夜工作或学习等。

Đun nấu thực phẩm trong thời gian dài; chịu đựng gian khổ; thức khuya làm việc hoặc học tập.

Cách dùng

用于烹饪时表示长时间煮沸,使食物变软或成糊状;用于表示忍受困难、坚持忍耐;也常用于表示熬夜。

Dùng khi nấu ăn để chỉ việc đun sôi lâu, làm thức ăn mềm hoặc thành dạng hồ; dùng để diễn tả sự chịu đựng khó khăn, kiên trì nhẫn nại; cũng thường dùng để chỉ thức khuya.

Ví dụ

  • 1 妈妈每天早晨熬粥给全家人喝。 (Mẹ mỗi sáng nấu cháo cho cả nhà uống.)
  • 2 他为了完成工作,连续熬了三夜。 (Anh ấy vì để hoàn thành công việc đã thức ba đêm liên tiếp.)
  • 3 这些年来,她一个人熬过了很多苦难。 (Những năm qua, cô ấy một mình chịu đựng qua nhiều khổ nạn.)
  • 4 中药需要慢慢熬才能发挥药效。 (Thuốc bắc cần sắc từ từ mới phát huy hiệu quả.)
  • 5 我们终于熬到了成功的这一天。 (Cuối cùng chúng tôi cũng chịu đựng đến ngày thành công này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome