Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 熬夜

熬夜

áo yè

HSK 5

Nghĩa

  • thức khuya

Định nghĩa

指因工作、学习或娱乐等原因而很晚才睡觉或整夜不睡。

Chỉ việc vì công việc, học tập hoặc giải trí mà ngủ rất muộn hoặc thức trắng đêm.

Cách dùng

通常用于描述人的作息时间,强调睡得晚或没睡觉。作动词或形容词使用,可以带补语,如“熬夜加班”、“熬夜看书”。

Thường dùng để miêu tả thời gian sinh hoạt của con người, nhấn mạnh việc ngủ muộn hoặc không ngủ. Được dùng như động từ hoặc tính từ, có thể kèm bổ ngữ, như "thức khuya tăng ca", "thức khuya đọc sách".

Ví dụ

  • 1 最近工作太忙,我经常熬夜。 (Dạo này công việc bận quá, tôi thường xuyên thức khuya.)
  • 2 熬夜对身体不好,你应该早睡早起。 (Thức khuya không tốt cho sức khỏe, bạn nên ngủ sớm dậy sớm.)
  • 3 为了考试,他昨晚熬夜复习。 (Để chuẩn bị cho kỳ thi, tối qua anh ấy thức khuya ôn bài.)
  • 4 你看起来精神不好,是不是又熬夜了? (Trông bạn trông không có tinh thần, có phải lại thức khuya không?)
  • 5 我从来不熬夜,因为很重视健康。 (Tôi không bao giờ thức khuya vì rất coi trọng sức khỏe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản