燃放
rán fàng
Nghĩa
- đốt (pháo)
- bắn pháo hoa
Định nghĩa
指点着并放出(烟火、鞭炮等),即点燃烟花、爆竹使其爆炸或喷射。
Chỉ hành động châm lửa và phóng ra (pháo hoa, pháo), tức là đốt pháo hoa, pháo để chúng phát nổ hoặc phun ra.
Cách dùng
常用于春节、庆典等场合,搭配“烟花”“鞭炮”“爆竹”等词。强调点燃并施放的过程。
Thường dùng trong các dịp Tết, lễ kỷ niệm, kết hợp với các từ như 'pháo hoa', 'pháo', 'pháo trúc'. Nhấn mạnh quá trình châm lửa và phóng ra.
Ví dụ
- 1 春节时人们燃放烟花庆祝。 (Tết đến, mọi người bắn pháo hoa để ăn mừng.)
- 2 城市里禁止燃放鞭炮。 (Trong thành phố cấm đốt pháo.)
- 3 他们在大桥下燃放礼花。 (Họ phóng pháo hoa dưới chân cầu lớn.)
- 4 请注意安全,按规定燃放烟花。 (Hãy chú ý an toàn, đốt pháo hoa theo đúng quy định.)
- 5 燃放爆竹是中国传统习俗。 (Đốt pháo là tục lệ truyền thống của Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản