燃料
rán liào
Nghĩa
- nhiên liệu
Định nghĩa
指能够产生热能或动力的物质,如煤、石油、天然气、酒精等。
Là chất có thể tạo ra nhiệt năng hoặc động lực, như than, dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, cồn, v.v.
Cách dùng
“燃料”是名词,泛指一切可以燃烧产生能量(热能、光能、动能)的物质。常用于工业、交通、日常生活等场景,也可以用于比喻义。
“燃料” là danh từ, chỉ chung mọi chất có thể cháy tạo ra năng lượng (nhiệt năng, quang năng, động năng). Thường dùng trong công nghiệp, giao thông, đời sống hằng ngày, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ
- 1 汽车需要燃料才能行驶。(Ô tô cần nhiên liệu mới chạy được.)
- 2 这种新型燃料对环境污染很小。(Loại nhiên liệu mới này gây ô nhiễm môi trường rất ít.)
- 3 火箭的燃料是液氢和液氧。(Nhiên liệu của tên lửa là hydro lỏng và oxy lỏng.)
- 4 在野外,干木材是很好的燃料。(Ngoài hoang dã, gỗ khô là nhiên liệu rất tốt.)
- 5 人们的愤怒成了运动的燃料。(Sự tức giận của mọi người đã trở thành nhiên liệu cho phong trào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.