燃气
rán qì
Nghĩa
- khí đốt
- ga
Định nghĩa
指用作燃料的气体,如天然气、煤气等。
Là loại khí dùng làm nhiên liệu, như khí tự nhiên, khí than,...
Cách dùng
用作名词,常出现在日常生活中关于燃料、能源、管道、安全等话题中。
Được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong các chủ đề hằng ngày về nhiên liệu, năng lượng, đường ống, an toàn, v.v.
Ví dụ
- 1 我们家做饭用燃气。 (Gia đình tôi nấu ăn bằng khí đốt.)
- 2 燃气泄漏很危险。 (Rò rỉ khí đốt rất nguy hiểm.)
- 3 燃气费用这个月涨了。 (Tiền gas tháng này tăng.)
- 4 这里还没有通燃气。 (Ở đây chưa có khí đốt.)
- 5 燃气管道需要定期检查。 (Đường ống dẫn khí cần được kiểm tra định kỳ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.