Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 燃烧

燃烧

rán shāo

HSK 5

Nghĩa

  • cháy
  • đốt cháy

Định nghĩa

物质燃烧时产生的光和热;指东西着火燃烧,也比喻某种情绪或欲望强烈地产生。

Vật chất cháy phát ra ánh sáng và nhiệt; chỉ sự vật bốc cháy, cũng ví von cảm xúc hay ham muốn nào đó mãnh liệt sinh ra.

Cách dùng

动词,可带宾语或单独使用。常用于描述火的燃烧、物体的烧毁,也可用于抽象意义,如燃烧感情、燃烧斗志等。

Động từ, có thể kèm tân ngữ hoặc dùng độc lập. Thường dùng để tả lửa cháy, vật bị đốt cháy, cũng dùng với nghĩa trừu tượng như cháy lửa tình cảm, cháy ý chí chiến đấu.

Ví dụ

  • 1 火焰在干柴上燃烧起来。 (Ngọn lửa bùng cháy trên củi khô.)
  • 2 这场大火燃烧了整整一夜。 (Đám cháy lớn này đã cháy suốt cả đêm.)
  • 3 他的心中燃烧着对胜利的渴望。 (Trong lòng anh ấy đang cháy bỏng khát khao chiến thắng.)
  • 4 青春需要燃烧,才能焕发光彩。 (Tuổi trẻ cần được đốt cháy (cống hiến), mới tỏa sáng.)
  • 5 别让怒火燃烧你的理智。 (Đừng để cơn giận dữ thiêu đốt lý trí của bạn。)
  • 6 煤炭在炉子里缓缓燃烧,发出温暖的光。 (Than đang cháy từ từ trong lò, tỏa ra ánh sáng ấm áp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome