Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 燕子

燕子

yàn zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • chim én

Định nghĩa

燕子是一种候鸟,翅膀长而尖,尾巴分叉,捕食昆虫,常在屋檐下筑巢。

Chim én là một loài chim di cư, cánh dài và nhọn, đuôi chẻ, ăn côn trùng, thường làm tổ dưới mái hiên.

Cách dùng

燕子” 用来指称这种鸟,常用于描写春天、迁徙、筑巢等情境,在文学中象征春天和回归。

燕子” được dùng để chỉ loài chim này, thường xuất hiện trong các tình huống miêu tả mùa xuân, sự di cư, làm tổ, trong văn học tượng trưng cho mùa xuân và sự trở về.

Ví dụ

  • 1 春天来了,燕子从南方飞回来了。 (Mùa xuân đến, chim én bay trở về từ phương Nam.)
  • 2 燕子在空中飞来飞去,捕捉害虫。 (Chim én bay qua lại trên không trung để bắt sâu bọ.)
  • 3 屋檐下有一个燕子窝。 (Dưới mái hiên có một tổ chim én.)
  • 4 燕子是益鸟,我们应该保护它们。 (Chim én là loài chim có ích, chúng ta nên bảo vệ chúng.)
  • 5 燕子穿着黑色的礼服,非常可爱。 (Chim én nhỏ mặc bộ lễ phục màu đen, rất đáng yêu.)
  • 6 燕子的尾巴像一把剪刀。 (Đuôi của chim én giống như một cái kéo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản