Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爆

爆

bào

HSK 6

Nghĩa

  • nổ
  • bùng nổ
  • xào nhanh

Định nghĩa

爆:突然而猛烈地破裂、迸出;也指一种烹饪方法,用旺火快炒;又指突然发生、显现,以及新闻等被大量公开。

爆:nổ vỡ đột ngột và mãnh liệt; cũng chỉ phương pháp nấu ăn xào nhanh trên lửa lớn; còn chỉ việc đột nhiên xảy ra, lộ ra, và tin tức bị công khai rộng rãi.

Cách dùng

“爆” 在口语中使用非常广泛。可以单独作动词,表示“爆炸”“爆裂”;用在烹饪中表示“用大火快炒”;在新闻中表示“爆料”“曝光”;也可以表示“突然发生”,如“爆冷门”;还可以表示“满”的程度,如“爆满”“爆棚”。

“爆” được dùng rất rộng rãi trong khẩu ngữ. Có thể dùng độc lập như động từ, nghĩa là “nổ”, “vỡ”; trong nấu ăn nghĩa là “xào nhanh trên lửa lớn”; trong tin tức nghĩa là “tiết lộ”, “phơi bày”; cũng có thể chỉ “đột nhiên xảy ra”, như “爆冷门”; còn chỉ mức độ “đầy” như “爆满”“爆棚”.

Ví dụ

  • 1 气球爆了。 (Quả bóng bay nổ rồi.)
  • 2 我喜欢吃爆米花。 (Tôi thích ăn bỏng ngô.)
  • 3 他爆料了一个大新闻。 (Anh ấy đã tiết lộ một tin lớn.)
  • 4 电影院爆满了。 (Rạp chiếu phim chật kín chỗ.)
  • 5 厨师爆炒了一盘菜。 (Đầu bếp đã xào nhanh một đĩa rau.)
  • 6 这个笑话让我爆笑。 (Câu chuyện cười này làm tôi cười vỡ bụng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome