Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爆发

爆发

bào fā

HSK 6

Nghĩa

  • bùng nổ
  • bùng phát

Định nghĩa

突然发作;突然发生。如火山爆发、战争爆发等。

Bùng nổ; bộc phát; xảy ra đột ngột. Như núi lửa phun trào, chiến tranh bùng nổ.

Cách dùng

这个动词可以用于自然现象(如火山、地震)、事件(如战争、革命)、情绪(如笑声、掌声)等。强调突然性和猛烈性。

Động từ này có thể dùng cho hiện tượng tự nhiên (như núi lửa, động đất), sự kiện (như chiến tranh, cách mạng), cảm xúc (như tiếng cười, tiếng vỗ tay). Nhấn mạnh tính đột ngột và mãnh liệt.

Ví dụ

  • 1 火山爆发了。 (Núi lửa đã phun trào.)
  • 2 第二次世界大战爆发于1939年。 (Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ vào năm 1939.)
  • 3 人群中爆发出一阵热烈的掌声。 (Trong đám đông bùng lên một tràng pháo tay nhiệt liệt.)
  • 4 他突然爆发出一阵大笑。 (Anh ấy đột nhiên bật cười to.)
  • 5 这场危机随时可能爆发。 (Cuộc khủng hoảng này có thể bùng nổ bất cứ lúc nào.)
  • 6 他的愤怒终于爆发了。 (Sự tức giận của anh ấy cuối cùng đã bùng phát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản