Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爆满

爆满

bào mǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chật kín
  • kín chỗ

Định nghĩa

形容人满得不能再满,没有空位或名额。常用于剧场、球场、餐厅等场所。

Diễn tả tình trạng đầy đến mức không còn chỗ trống hoặc chỉ tiêu, thường dùng cho nơi công cộng như rạp hát, sân vận động, nhà hàng.

Cách dùng

作谓语或定语,主语多为场所或活动,表示人很多或票已售罄。

Dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ, chủ ngữ thường là địa điểm hoặc sự kiện, biểu thị số lượng người rất đông hoặc vé đã bán hết.

Ví dụ

  • 1 昨晚的电影院爆满,我们只能坐第一排。 (Tối qua rạp phim chật kín, chúng tôi chỉ có thể ngồi hàng đầu.)
  • 2 演唱会门票已经爆满,一票难求。 (Vé buổi hòa nhạc đã cháy vé, một vé khó tìm.)
  • 3 这家新开的餐厅每天中午都爆满,需要提前预订。 (Nhà hàng mới mở này trưa nào cũng đông kín, cần đặt trước.)
  • 4 体育场里人山人海,观众爆满。 (Trong sân vận động người đông nghìn nghịt, khán giả chật kín.)
  • 5 因为爆满,我们等了半小时才有位子。 (Vì quá đông, chúng tôi đợi nửa tiếng mới có chỗ.)
  • 6 这个课程报名人数爆满,名额已经满了。 (Số người đăng ký khóa học này quá đông, chỉ tiêu đã hết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản