Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爆炸

爆炸

bào zhà

HSK 6

Nghĩa

  • nổ
  • vụ nổ

Định nghĩa

物体突然破裂,或比喻事物突然爆发、急剧发展。

Sự vật đột nhiên vỡ tung, hoặc ví von sự việc đột nhiên bùng nổ, phát triển nhanh chóng.

Cách dùng

可用于指物理上的爆炸,也可用于形容消息、数量、事件等的突然爆发或急剧增长。

Có thể dùng để chỉ vụ nổ vật lý, cũng có thể dùng để miêu tả tin tức, số lượng, sự kiện v.v. đột nhiên bùng nổ hoặc tăng vọt.

Ví dụ

  • 1 炸弹爆炸了,发出了巨大的声响。 (Quả bom nổ tung, phát ra âm thanh lớn.)
  • 2 这家公司的利润在今年爆炸式增长。 (Lợi nhuận của công ty này tăng vọt trong năm nay.)
  • 3 这个消息在社交媒体上爆炸了,迅速传播开来。 (Tin tức này bùng nổ trên mạng xã hội, lan truyền nhanh chóng.)
  • 4 气球爆炸了,吓了孩子们一跳。 (Quả bóng bay nổ, làm lũ trẻ giật mình.)
  • 5 人口爆炸是发展中国家面临的问题。 (Bùng nổ dân số là vấn đề mà các nước đang phát triển phải đối mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome