Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爆竹

爆竹

bào zhú

HSK 7–9

Nghĩa

  • pháo

Định nghĩa

爆竹是一种用纸包裹火药,点燃后发出爆响的物品,常用于节日或喜庆场合。

Pháo là vật được làm bằng giấy bọc thuốc súng, khi đốt lên sẽ phát ra tiếng nổ, thường dùng trong các dịp lễ hội hoặc dịp vui.

Cách dùng

爆竹一般作名词使用,常与动词“放”搭配,表示点燃爆竹使其爆炸。在春节、婚礼等场合,人们会燃放爆竹表示庆祝。

Từ 'bạo trúc' thường được dùng như danh từ, hay kết hợp với động từ 'phóng' (đốt) để chỉ việc châm lửa làm pháo nổ. Trong dịp Tết Nguyên Đán, đám cưới và các dịp vui khác, người ta đốt pháo để ăn mừng.

Ví dụ

  • 1 除夕夜,人们放爆竹辞旧迎新。 (Vào đêm Giao thừa, người ta đốt pháo để tiễn năm cũ đón năm mới.)
  • 2 春节期间禁止燃放爆竹,以免引起火灾。 (Trong dịp Tết, cấm đốt pháo để tránh gây hỏa hoạn.)
  • 3 他买了一串爆竹打算在婚礼上放。 (Anh ấy đã mua một xâu pháo để định đốt trong đám cưới.)
  • 4 爆竹的声音震耳欲聋,孩子们兴奋地捂着耳朵。 (Tiếng pháo nổ vang trời, bọn trẻ thích thú bịt tai lại.)
  • 5 为了保护环境,现在很多城市都禁止燃放爆竹。 (Để bảo vệ môi trường, hiện nay nhiều thành phố cấm đốt pháo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản