爪子
zhuǎ zi
Nghĩa
- móng vuốt
- vuốt
Định nghĩa
爪子指动物脚上有尖甲的部分,也指某些器物上像爪的部件。
Móng vuốt chỉ phần chân có móng nhọn của động vật, cũng dùng để chỉ bộ phận giống như móng trên một số công cụ.
Cách dùng
常用作口语,可指动物的爪,也可以用于人(含贬义),还可指器物上的爪状结构。
Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể chỉ móng vuốt của động vật, cũng có thể dùng cho người (mang ý nghĩa xúc phạm), và còn dùng để chỉ cấu trúc giống móng trên dụng cụ.
Ví dụ
- 1 猫的爪子很锋利。 (Móng vuốt của mèo rất sắc bén.)
- 2 小心别被狗爪子抓伤。 (Cẩn thận đừng để bị chó cào bị thương.)
- 3 把你的爪子拿开! (Bỏ cái tay bẩn của anh ra!)
- 4 这个夹子有个爪子,能夹住东西。 (Cái kẹp này có cái móng, có thể kẹp chặt đồ vật.)
- 5 鸡爪子是道美味的菜。 (Chân gà là một món ăn ngon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản