Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爱

爱

ài

HSK 1

Nghĩa

  • yêu
  • thích

Định nghĩa

对人或事物有深挚的感情;也指爱情、爱护、喜爱等。

Có tình cảm sâu sắc với người hoặc vật; cũng chỉ tình yêu, sự che chở, sự yêu thích.

Cách dùng

“爱”可用作动词,表示喜爱、爱护,后面接人或事物;也可用作名词,表示爱情或仁爱。

“爱” có thể dùng làm động từ, biểu thị yêu thích, yêu quý, phía sau thêm người hoặc vật; cũng có thể dùng làm danh từ, biểu thị tình yêu hoặc lòng nhân ái.

Ví dụ

  • 1 我爱你。(Tôi yêu bạn.)
  • 2 他爱他的父母。(Anh ấy thương cha mẹ của mình.)
  • 3 她爱唱歌。(Cô ấy thích hát.)
  • 4 我们要爱护环境。(Chúng ta phải yêu quý và bảo vệ môi trường.)
  • 5 这是一份伟大的爱。(Đây là một tình yêu vĩ đại.)
  • 6 他爱养猫。(Anh ấy thích nuôi mèo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome