Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爱不释手

爱不释手

ài bù shì shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • mê mẩn không rời tay

Định nghĩa

形容非常喜欢,舍不得放下。

Diễn tả sự yêu thích đến mức không nỡ rời tay, không muốn buông ra.

Cách dùng

多用于形容对书籍、物品、作品等的喜爱,常作谓语、定语,也可作状语。

Thường dùng để miêu tả sự yêu thích đối với sách vở, đồ vật, tác phẩm, v.v. Thường làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 这本书他爱不释手,一整天都在看。 (Cuốn sách này anh ấy yêu thích không rời tay, cả ngày đều xem.)
  • 2 她拿着那个新手机爱不释手,不停地玩。 (Cô ấy cầm chiếc điện thoại mới mê mẩn không buông, chơi không ngừng.)
  • 3 这件艺术品精美绝伦,让人爱不释手。 (Tác phẩm nghệ thuật này tinh xảo tuyệt vời, khiến người ta mê mẩn không rời.)
  • 4 他对这把古董表爱不释手,每天都仔细擦拭。 (Anh ấy yêu thích chiếc đồng hồ cổ này không rời tay, mỗi ngày đều lau chùi cẩn thận.)
  • 5 孩子对那个玩具熊爱不释手,睡觉也要抱着。 (Đứa trẻ yêu thích gấu bông đó không rời tay, ngủ cũng phải ôm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản