Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爱人

爱人

ài ren

HSK 3

Nghĩa

  • vợ hoặc chồng
  • bạn đời

Định nghĩa

指配偶(丈夫或妻子),也指所爱的人。

Chỉ người bạn đời (chồng hoặc vợ), cũng chỉ người mình yêu thương.

Cách dùng

常用于正式场合或书面语,表示自己的配偶。也可以泛指相爱的人,但在现代汉语中更常指配偶。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ người bạn đời của mình. Cũng có thể chỉ chung những người yêu nhau, nhưng trong tiếng Hán hiện đại thường chỉ vợ/chồng.

Ví dụ

  • 1 我的爱人是一名医生。 (Vợ/chồng tôi là một bác sĩ.)
  • 2 他非常爱他的爱人。 (Anh ấy rất yêu vợ/chồng của mình.)
  • 3 结婚后,我们要互相尊重爱人。 (Sau khi kết hôn, chúng ta phải tôn trọng người bạn đời của mình.)
  • 4 她的爱人每天都来接她下班。 (Người yêu/chồng của cô ấy ngày nào cũng đến đón cô tan làm.)
  • 5 在婚礼上,他们向爱人许下承诺。 (Trong đám cưới, họ hứa hẹn với người bạn đời của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome