Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爱好

爱好

ài hào

HSK 2

Nghĩa

  • sở thích
  • thích, ưa thích

Định nghĩa

爱好指对某种事物具有浓厚的兴趣,并且愿意花时间和精力去从事或了解。

爱好 là sự hứng thú sâu sắc đối với một sự vật nào đó, và sẵn sàng dành thời gian và công sức để tham gia hoặc tìm hiểu.

Cách dùng

爱好”既可以作名词,表示个人的兴趣、嗜好;也可以作动词,表示喜爱、热衷于某事。常用于日常交流中询问或描述个人的兴趣活动。

爱好” có thể dùng như danh từ, chỉ sở thích, sự ham mê cá nhân; cũng có thể dùng như động từ, chỉ việc yêu thích, say mê một việc gì đó. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để hỏi hoặc miêu tả hoạt động sở thích của cá nhân.

Ví dụ

  • 1 我的爱好是读书。 (Sở thích của tôi là đọc sách.)
  • 2 爱好运动,每天跑步。 (Anh ấy thích thể thao, chạy bộ mỗi ngày.)
  • 3 你有什么爱好? (Bạn có sở thích gì?)
  • 4 他的爱好很广泛。 (Sở thích của anh ấy rất rộng.)
  • 5 爱好音乐,经常听音乐会。 (Tôi yêu thích âm nhạc, thường nghe hòa nhạc.)
  • 6 培养健康有益的爱好很重要。 (Việc nuôi dưỡng sở thích lành mạnh và bổ ích rất quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản