Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爱心

爱心

ài xīn

HSK 4

Nghĩa

  • lòng yêu thương
  • tình thương

Định nghĩa

指对他人的关心、爱护和同情之心。

Chỉ tấm lòng quan tâm, yêu thương và đồng cảm đối với người khác.

Cách dùng

通常用作名词,表示一种关怀他人的情感或态度。常见搭配有‘献爱心’、‘有爱心’、‘爱心捐赠’等。

Thường dùng như danh từ, biểu thị tình cảm hoặc thái độ quan tâm đến người khác. Các cụm từ thường gặp: ‘献爱心’ (hiến dâng tấm lòng), ‘有爱心’ (có lòng nhân ái), ‘爱心捐赠’ (quyên góp từ thiện).

Ví dụ

  • 1 他很有爱心,经常帮助流浪动物。 (Anh ấy rất có lòng nhân ái, thường giúp đỡ động vật lang thang.)
  • 2 学校组织了一次爱心捐款活动。 (Nhà trường tổ chức một hoạt động quyên góp từ thiện.)
  • 3 她用爱心照顾每一个孩子。 (Cô ấy chăm sóc từng đứa trẻ bằng tình yêu thương.)
  • 4 我们需要更多有爱心的人来参与志愿服务。 (Chúng ta cần nhiều người có tấm lòng nhân ái hơn tham gia tình nguyện.)
  • 5 这份礼物代表了我的一点爱心。 (Món quà này đại diện cho một chút tấm lòng của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản