爱情
ài qíng
Nghĩa
- tình yêu (đôi lứa)
Định nghĩa
爱情是指男女之间相互爱慕的情感,通常指浪漫的、亲密的情感。
Tình yêu là cảm xúc yêu thương lẫn nhau giữa nam và nữ, thường chỉ tình cảm lãng mạn, thân mật.
Cách dùng
这个词用于描述情侣、夫妻之间的爱,强调浪漫和亲密,不同于亲情或友情。
Từ này dùng để miêu tả tình yêu giữa người yêu, vợ chồng, nhấn mạnh sự lãng mạn và thân mật, khác với tình thân hoặc tình bạn.
Ví dụ
- 1 他们的爱情很甜蜜。 (Tình yêu của họ rất ngọt ngào.)
- 2 爱情需要双方共同经营。 (Tình yêu cần cả hai bên cùng vun đắp.)
- 3 她写了一本关于爱情的小说。 (Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết về tình yêu.)
- 4 真正的爱情经得起时间的考验。 (Tình yêu đích thực chịu được thử thách của thời gian.)
- 5 爱情不是占有,而是付出。 (Tình yêu không phải là chiếm hữu, mà là cho đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản