爱惜
ài xī
Nghĩa
- trân trọng
- quý trọng
- tiết kiệm
Định nghĩa
爱惜指因喜爱或重视而加以保护、珍惜,不浪费或损害。
“爱惜” có nghĩa là vì yêu thích hoặc coi trọng mà bảo vệ, trân trọng, không lãng phí hoặc làm hư hại.
Cách dùng
爱惜是动词,后面接名词,表示珍惜并小心使用或保护某事物。常用于具体物品(如书籍、衣物)、抽象事物(如时间、名誉)以及人际关系(如感情)。语气上带有主动性和责任感。
“爱惜” là động từ, theo sau là danh từ, diễn tả việc trân trọng và sử dụng, bảo vệ cẩn thận một thứ gì đó. Thường dùng cho vật thể cụ thể (như sách vở, quần áo), khái niệm trừu tượng (như thời gian, danh dự) và các mối quan hệ (như tình cảm). Sắc thái mang tính chủ động và trách nhiệm.
Ví dụ
- 1 他很爱惜自己的书籍。 (Anh ấy rất quý trọng sách vở của mình.)
- 2 我们要爱惜时间,不要浪费。 (Chúng ta phải trân trọng thời gian, đừng lãng phí.)
- 3 这双鞋很贵,你要爱惜着穿。 (Đôi giày này rất đắt, bạn phải giữ gìn khi mang.)
- 4 他一生爱惜自己的名誉。 (Ông ấy cả đời quý trọng danh dự của mình.)
- 5 请你爱惜这份感情。 (Xin bạn hãy trân trọng tình cảm này.)
- 6 我们要爱惜粮食,不能浪费。 (Chúng ta phải quý trọng lương thực, không được lãng phí.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản