爱慕
ài mù
Nghĩa
- yêu mến
- ngưỡng mộ
Định nghĩa
爱慕指因喜欢或敬佩而对人或事物产生倾心、向往的感情,多用于对人,也可指追求虚荣等。
爱慕 là sự say mê, ngưỡng mộ hoặc yêu thích sâu sắc đối với người hoặc sự vật, thường dùng cho người, cũng có thể chỉ sự theo đuổi hư vinh.
Cách dùng
爱慕可作动词或名词,后常接人或事物。作动词时,宾语可为人、才德、风度等;也常见于固定搭配“爱慕虚荣”。可表达异性的爱恋,也可表达对他人品质的钦佩。
爱慕 có thể làm động từ hoặc danh từ, thường đi kèm tân ngữ là người hoặc sự vật. Khi làm động từ, tân ngữ có thể là người, tài đức, phong độ; cũng thường xuất hiện trong cụm cố định “爱慕虚荣”. Dùng để diễn tả tình yêu với người khác giới hoặc sự khâm phục phẩm chất của người khác.
Ví dụ
- 1 他默默爱慕着她很久了。 (Anh ấy âm thầm yêu mến cô ấy đã rất lâu.)
- 2 她对这位教授的爱慕之情溢于言表。 (Tình cảm ngưỡng mộ của cô ấy đối với vị giáo sư này thể hiện rõ qua lời nói và nét mặt.)
- 3 爱慕虚荣是他的缺点。 (Ham hư vinh là khuyết điểm của anh ta.)
- 4 她才华横溢,令人爱慕。 (Cô ấy tài hoa xuất chúng, khiến người ta ngưỡng mộ.)
- 5 年轻人心存爱慕,却不敢表白。 (Người trẻ ôm trong lòng sự yêu mến, nhưng không dám bày tỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản