Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爱护

爱护

ài hù

HSK 5

Nghĩa

  • yêu quý giữ gìn
  • chăm sóc, bảo vệ

Định nghĩa

爱惜并保护,不使受到伤害或损害。

Yêu quý và bảo vệ, không để bị tổn thương hoặc hư hại.

Cách dùng

用于人或事物,表示因为重视而小心照顾、保护。可接名词,如“爱护眼睛”“爱护公物”。

Dùng cho người hoặc vật, biểu thị vì coi trọng nên chăm sóc, bảo vệ cẩn thận. Có thể kèm danh từ, như “爱护眼睛” (giữ gìn đôi mắt), “爱护公物” (bảo vệ tài sản công).

Ví dụ

  • 1 我们要爱护眼睛,少看手机。 (Chúng ta phải giữ gìn đôi mắt, xem điện thoại ít thôi.)
  • 2 爱护公共设施,不要随意破坏。 (Hãy bảo vệ cơ sở vật chất công cộng, đừng phá hoại bừa bãi.)
  • 3 她非常爱护自己的书,每本都包着书皮。 (Cô ấy rất quý trọng sách của mình, cuốn nào cũng bọc bìa.)
  • 4 我们要爱护环境,减少污染。 (Chúng ta phải bảo vệ môi trường, giảm ô nhiễm.)
  • 5 父母应该爱护孩子,但也要教会他们独立。 (Cha mẹ nên yêu thương chăm sóc con cái, nhưng cũng phải dạy chúng tính tự lập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản