Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 父亲

父亲

fù qīn

HSK 4

Nghĩa

  • cha
  • bố

Định nghĩa

父亲是指生育或养育自己的男性亲父,是“爸爸”的正式说法。

Cha là cách gọi trang trọng của bố, chỉ người đàn ông có con, tức là bố.

Cách dùng

父亲一般用于书面语、正式场合或介绍他人时。口语中多用“爸爸”或“爸”。

Từ '父亲' thường được dùng trong văn viết, hoàn cảnh trang trọng hoặc khi giới thiệu người khác. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng '爸爸' hoặc '爸'.

Ví dụ

  • 1 我的父亲是一位医生。 (Cha tôi là một bác sĩ.)
  • 2 父亲节那天,我送给父亲一份礼物。 (Ngày Lễ Cha, tôi tặng cha một món quà.)
  • 3 父亲常常教导我要诚实。 (Cha thường dạy tôi phải trung thực.)
  • 4 他的父亲已经去世了。 (Cha của anh ấy đã qua đời.)
  • 5 父亲的眼中,我永远是个孩子。 (Trong mắt cha, tôi mãi là một đứa trẻ.)
  • 6 父亲对我的影响很大。 (Cha có ảnh hưởng rất lớn đến tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản