父子
fù zǐ
Nghĩa
- cha và con trai
Định nghĩa
父子,指父亲和儿子,多用于表示直系亲属中的男性代际关系。
Cha con, chỉ cha và con trai, thường dùng để biểu thị mối quan hệ thế hệ nam trong gia đình trực hệ.
Cách dùng
该词通常用来描述父亲与儿子之间的血缘关系,也可引申为两者之间的亲密关系或传承关系。在口语和书面语中均常用。
Từ này thường dùng để miêu tả mối quan hệ huyết thống giữa cha và con trai, cũng có thể mở rộng để chỉ mối quan hệ thân thiết hoặc sự kế thừa giữa hai bên. Được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 1 他们父子俩长得很像。 (Hai cha con họ trông rất giống nhau.)
- 2 父子之间的关系非常亲密。 (Mối quan hệ giữa cha và con rất thân thiết.)
- 3 这是一对父子,父亲正在教儿子骑车。 (Đây là một cặp cha con, người cha đang dạy con trai đi xe đạp.)
- 4 父子俩一起经营这家小店。 (Hai cha con cùng nhau quản lý cửa hàng nhỏ này.)
- 5 在中国传统文化中,父子关系被视为最重要的家庭关系之一。 (Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, quan hệ cha con được xem là một trong những mối quan hệ gia đình quan trọng nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản