Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爷爷

爷爷

yé ye

HSK 2

Nghĩa

  • ông nội

Định nghĩa

父亲的父亲。

Ông nội (cha của cha).

Cách dùng

这个称呼通常用来指称父亲那边的祖父,是一种常见的家庭称谓。在口语中,也可以用来亲切地称呼年长的男性。

Từ này thường dùng để chỉ ông nội (cha của cha), là một cách gọi phổ biến trong gia đình. Trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng để gọi thân mật những người đàn ông lớn tuổi.

Ví dụ

  • 1 爷爷今年八十岁了。 (Ông nội tôi năm nay 80 tuổi.)
  • 2 爷爷,您喝茶吗? (Ông nội ơi, ông có uống trà không?)
  • 3 爷爷以前是老师。 (Ông nội tôi trước đây là giáo viên.)
  • 4 明天我和爷爷一起去公园。 (Ngày mai tôi cùng ông nội đi công viên.)
  • 5 爷爷喜欢种花。 (Ông nội tôi thích trồng hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản