爷爷
yé ye
Nghĩa
- ông nội
Định nghĩa
父亲的父亲。
Ông nội (cha của cha).
Cách dùng
这个称呼通常用来指称父亲那边的祖父,是一种常见的家庭称谓。在口语中,也可以用来亲切地称呼年长的男性。
Từ này thường dùng để chỉ ông nội (cha của cha), là một cách gọi phổ biến trong gia đình. Trong khẩu ngữ, cũng có thể dùng để gọi thân mật những người đàn ông lớn tuổi.
Ví dụ
- 1 我爷爷今年八十岁了。 (Ông nội tôi năm nay 80 tuổi.)
- 2 爷爷,您喝茶吗? (Ông nội ơi, ông có uống trà không?)
- 3 我爷爷以前是老师。 (Ông nội tôi trước đây là giáo viên.)
- 4 明天我和爷爷一起去公园。 (Ngày mai tôi cùng ông nội đi công viên.)
- 5 爷爷喜欢种花。 (Ông nội tôi thích trồng hoa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản