Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爸爸

爸爸

bà ba

HSK 1

Nghĩa

  • bố
  • ba

Định nghĩa

父亲,指有子女的男子。

Father, a male parent.

Cách dùng

常用于称呼或指代自己的父亲,也可以泛指父亲角色。

Commonly used to address or refer to one's own father, or generally to the father figure.

Ví dụ

  • 1 我的爸爸是一名医生。(My father is a doctor.)
  • 2 爸爸,今天晚饭吃什么?(Dad, what's for dinner today?)
  • 3 他像爸爸一样可靠。(He is as reliable as a father.)
  • 4 爸爸每天早起为我做早餐。(Dad wakes up early every day to make breakfast for me.)
  • 5 爸爸同意你去旅行吗?(Does your father agree with you going on a trip?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản