Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爹

爹

diē

HSK 7–9

Nghĩa

  • bố
  • cha

Định nghĩa

指父亲,口语中常用的称呼。

Chỉ người cha, cách gọi thường dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng

“爹”是口语中对父亲的称呼,多用于北方方言,带有亲切、直接的色彩。在正式场合或书面语中,通常用“父亲”代替。

“爹” là cách gọi cha trong khẩu ngữ, thường dùng trong phương ngữ Bắc Trung Quốc, mang sắc thái thân mật, trực tiếp. Trong hoàn cảnh trang trọng hoặc văn viết, thường dùng “父亲” để thay thế.

Ví dụ

  • 1 我爹今天从老家来看我。(Hôm nay bố tôi từ quê lên thăm tôi.)
  • 2 你爹在家吗?他让我帮他带个话。(Bố cậu có ở nhà không? Ông ấy nhờ tôi nhắn lại một câu.)
  • 3 他爹是个老实巴交的农民。(Bố anh ấy là một người nông dân thật thà chất phác.)
  • 4 小时候,我爹常带我去河边钓鱼。(Hồi nhỏ, bố tôi thường dẫn tôi ra sông câu cá.)
  • 5 爹,您慢点走,注意身体。(Bố ơi, bố đi chậm thôi, giữ gìn sức khỏe nhé.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome