Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 爽

爽

shuǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • sảng khoái
  • dễ chịu

Định nghĩa

爽指舒服、使人愉悦的感觉,也指性格直爽、痛快。

Từ "爽" chỉ cảm giác dễ chịu, thoải mái, làm người ta vui vẻ; cũng chỉ tính cách thẳng thắn, dứt khoát.

Cách dùng

爽常用作形容词,表示舒服、痛快;也可作副词,表示干脆、利落。常组成“爽快”“凉爽”“不爽”等词。

"爽" thường dùng như tính từ chỉ sự dễ chịu, sảng khoái; cũng có thể dùng như trạng từ chỉ sự dứt khoát, nhanh gọn. Thường kết hợp thành các từ như "爽快" (sảng khoái, thẳng thắn), "凉爽" (mát mẻ), "不爽" (không vui, khó chịu).

Ví dụ

  • 1 今天天气很爽,我们出去走走吧。(Hôm nay thời tiết dễ chịu quá, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.)
  • 2 他说话很爽,从不拐弯抹角。(Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn, không bao giờ vòng vo.)
  • 3 运动完洗个冷水澡,感觉真爽!(Sau khi tập thể dục xong tắm nước lạnh, cảm giác thật sảng khoái!)
  • 4 这杯冰茶喝起来真爽。(Ly trà đá này uống thật sảng khoái.)
  • 5 他答应得很爽快,马上同意了。(Anh ấy đồng ý rất dứt khoát, lập tức gật đầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome