爽快
shuǎng kuai
Nghĩa
- sảng khoái
- thẳng thắn
- dứt khoát
Định nghĩa
形容人性格直爽,做事干脆,也形容心情舒畅或感觉凉爽舒适。
Diễn tả người có tính thẳng thắn, làm việc dứt khoát, cũng diễn tả tâm trạng thoải mái hoặc cảm giác mát mẻ dễ chịu.
Cách dùng
可用于形容人的性格、态度、说话方式,也可用于形容环境、感觉等。常见搭配有“说话爽快”、“办事爽快”、“天气爽快”等。
Có thể dùng để miêu tả tính cách, thái độ, cách nói chuyện của con người, cũng có thể dùng để miêu tả môi trường, cảm giác. Các kết hợp thường gặp như "nói chuyện thẳng thắn", "làm việc dứt khoát", "thời tiết mát mẻ" v.v.
Ví dụ
- 1 他说话很爽快,从不拐弯抹角。 (Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn, không bao giờ vòng vo.)
- 2 这个老板办事爽快,我们都很喜欢他。 (Ông chủ này làm việc rất dứt khoát, chúng tôi đều rất thích ông ấy.)
- 3 洗完澡后感觉特别爽快。 (Sau khi tắm xong cảm thấy rất sảng khoái.)
- 4 秋天天气爽快,适合外出散步。 (Thời tiết mùa thu mát mẻ, thích hợp để đi dạo ngoài trời.)
- 5 她爽快地答应了我们的请求。 (Cô ấy vui vẻ đồng ý với yêu cầu của chúng tôi.)
- 6 这个饮料喝起来很爽快,让人精神一振。 (Đồ uống này uống vào rất sảng khoái, khiến tinh thần phấn chấn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.