Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 片

片

piàn

HSK 4

Nghĩa

  • lát mỏng
  • phim (điện ảnh)

Định nghĩa

指平而薄的物体;量词,用于成片的东西;也指影片、唱片等。

Chỉ vật thể phẳng và mỏng; lượng từ dùng cho những thứ thành tấm, miếng; cũng chỉ phim ảnh, đĩa hát, v.v.

Cách dùng

“片”作名词时表示扁薄的物体,如“纸片”、“肉片”。作量词时用于成片的东西,如“一片树叶”、“一片面包”。还可指影视作品,如“电影片”、“纪录片”。在口语中有时读作piān(如“影片儿”),但书面语通常读piàn。

“片” khi là danh từ chỉ vật thể dẹt mỏng, như “giấy mảnh”, “miếng thịt”. Khi là lượng từ dùng cho những vật thành tấm, miếng, như “một chiếc lá”, “một lát bánh mì”. Còn có thể chỉ tác phẩm điện ảnh, truyền hình, như “phim điện ảnh”, “phim tài liệu”. Trong khẩu ngữ đôi khi đọc là piān (như “phim ảnh”), nhưng văn viết thường đọc là piàn.

Ví dụ

  • 1 请给我一片面包。 (Làm ơn đưa tôi một lát bánh mì.)
  • 2 地上有一片纸片。 (Trên đất có một mảnh giấy.)
  • 3 这部片子很好看。 (Bộ phim này rất hay.)
  • 4 一片树叶落在水面上。 (Một chiếc lá rơi xuống mặt nước.)
  • 5 他买了一张唱片。 (Anh ấy đã mua một chiếc đĩa nhạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome