片刻
piàn kè
Nghĩa
- chốc lát
- một lát
Định nghĩa
指极短的时间;一会儿。
Chỉ một khoảng thời gian rất ngắn; một lát.
Cách dùng
用作名词,常作时间状语,表示很短的时间。也可以说“片刻之间”、“片刻后”等。
Dùng như danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị khoảng thời gian rất ngắn. Cũng có thể nói “trong chốc lát”, “một lát sau” v.v.
Ví dụ
- 1 请稍等片刻。 (Xin chờ một lát.)
- 2 他沉思了片刻。 (Anh ấy trầm ngâm một lát.)
- 3 片刻之后,雨停了。 (Một lát sau, mưa tạnh.)
- 4 她片刻不停地工作。 (Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ.)
- 5 片刻的安静让人感到放松。 (Sự yên tĩnh chốc lát khiến người ta cảm thấy thư giãn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản