Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 片子

片子

piān zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • phim
  • phim ảnh
  • phim chụp X-quang

Định nghĩa

片子是口语中常用的词,指电影、影片,或指X光片、CT片等影像检查的片子,有时也指药片。

片子 là từ thông dụng trong khẩu ngữ, chỉ bộ phim, cuốn phim, hoặc chỉ phim X-quang, phim CT trong kiểm tra hình ảnh, đôi khi cũng chỉ viên thuốc.

Cách dùng

"片子"根据语境不同有不同意思。在谈论影视作品时,指电影或电视剧;在医院语境中,指影像检查的胶片;在口语中,也可表达"药片"。

"片子" có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về phim ảnh, nó chỉ phim điện ảnh hoặc phim truyền hình; trong bệnh viện, nó chỉ phim X-quang; trong khẩu ngữ, cũng có thể chỉ viên thuốc.

Ví dụ

  • 1 这部片子很好看。 (Bộ phim này rất hay.)
  • 2 医生让我拍了张片子。 (Bác sĩ bảo tôi chụp một tấm phim X-quang.)
  • 3 你吃片子了吗? (Bạn đã uống thuốc viên chưa?)
  • 4 他正在看一部新片子。 (Anh ấy đang xem một bộ phim mới.)
  • 5 这张片子显示骨折了。 (Tấm phim này cho thấy bị gãy xương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản