片子
piān zi
Nghĩa
- phim
- phim ảnh
- phim chụp X-quang
Định nghĩa
片子是口语中常用的词,指电影、影片,或指X光片、CT片等影像检查的片子,有时也指药片。
片子 là từ thông dụng trong khẩu ngữ, chỉ bộ phim, cuốn phim, hoặc chỉ phim X-quang, phim CT trong kiểm tra hình ảnh, đôi khi cũng chỉ viên thuốc.
Cách dùng
"片子"根据语境不同有不同意思。在谈论影视作品时,指电影或电视剧;在医院语境中,指影像检查的胶片;在口语中,也可表达"药片"。
"片子" có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi nói về phim ảnh, nó chỉ phim điện ảnh hoặc phim truyền hình; trong bệnh viện, nó chỉ phim X-quang; trong khẩu ngữ, cũng có thể chỉ viên thuốc.
Ví dụ
- 1 这部片子很好看。 (Bộ phim này rất hay.)
- 2 医生让我拍了张片子。 (Bác sĩ bảo tôi chụp một tấm phim X-quang.)
- 3 你吃片子了吗? (Bạn đã uống thuốc viên chưa?)
- 4 他正在看一部新片子。 (Anh ấy đang xem một bộ phim mới.)
- 5 这张片子显示骨折了。 (Tấm phim này cho thấy bị gãy xương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản