Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 片段

片段

piàn duàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đoạn
  • trích đoạn

Định nghĩa

指整个事物或过程中的一个部分、一段;也指文章、影视等中的一个段落或片段。

Chỉ một phần, một đoạn của toàn thể sự vật hoặc quá trình; cũng chỉ một đoạn, một trích đoạn trong bài viết, phim ảnh, v.v.

Cách dùng

作名词使用,常用来指电影、视频、文章、记忆等整体中的某一部分。强调从整体中截取或回忆出的一个不完整的部分。

Dùng như danh từ, thường chỉ một phần nào đó trong tổng thể như phim, video, bài viết, ký ức. Nhấn mạnh một phần không đầy đủ được cắt ra hoặc hồi tưởng từ tổng thể.

Ví dụ

  • 1 这部电影的精彩片段让我印象深刻。(Đoạn hay của bộ phim này khiến tôi ấn tượng sâu sắc.)
  • 2 这个片段描绘了美丽的自然风光。(Đoạn này miêu tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp.)
  • 3 我能回忆起一些片段,但记不清全部。(Tôi có thể nhớ lại một vài đoạn, nhưng không nhớ rõ toàn bộ.)
  • 4 他剪下了一段视频片段。(Anh ấy đã cắt một đoạn video.)
  • 5 这是我童年记忆的片段。(Đây là một mảnh ký ức tuổi thơ của tôi.)
  • 6 小说中的这个片段写得非常生动。(Đoạn này trong tiểu thuyết viết rất sinh động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản